Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      15/02
TG GT 11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h0h23h
1Kênh N3 đầu KênhTL11:08507507508504501501501500500500499499498
2Cống N3 K5+300TL--
3Cống N3 K7+829TL10:14326
4Cống N3 tràn V2 k11+086TL--
5Cống N3-10 k12+868TL11:08215215216216216216216215214213211210208
6Cống N3-10-3 K1+267TL11:08203203203203203203203203203203201199196
7Cống N2 TL825 K3+400TL11:08470470465455435413412411411410409409409
8Cống BaSa N2 K8+000TL00:08227
9Cống N2 K11+242TL11:08279279262252251252252252252252252252252
10Cống N2 K14+247TL--