Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1Kênh N3 đầu KênhTL20:08486486488489492493497501508515504474452447
2Cống N3 K5+300TL19:480
3Cống N3 K7+829TL19:480
4Cống N3 tràn V2 k11+086TL19:480
5Cống N3-10 k12+868TL20:08220220220219219219219219219220221221221221
6Cống N3-10-3 K1+267TL19:420
7Cống N2 TL825 K3+400TL20:08457
8Cống BaSa N2 K8+000TL20:08238238238238237236236235235235235235235235
9Cống N2 K11+242TL19:06261
10Cống N2 K14+247TL19:420