Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h0hMAXMIN
1Kênh N3 đầu KênhTL20:09338350337
2Cống N3 K5+300TL20:09308321306
3Cống N3 K7+829TL20:09256261256
4Cống N3 tràn V2 k11+086TL20:09226233226
5Cống N3-10 k12+868TL20:09196206196
6Cống N3-10-3 K1+267TL-:-
7Cống N2 TL825 K3+400TL-:-
8Cống BaSa N2 K8+000TL20:09230232229
9Cống N2 K11+242TL20:09229232229
10Cống N2 K14+247TL-:-